family cicadidae
Định nghĩa
Danh từ: - Họ ve sầu: "family cicadidae" là một danh từ chỉ một họ côn trùng trong bộ cánh nửa, bao gồm các loài ve sầu. Đây là tên khoa học của họ côn trùng này.
Ví dụ sử dụng
- (Họ ve sầu bao gồm nhiều loài ve sầu được tìm thấy trên toàn thế giới.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của họ ve sầu để hiểu về các mô hình xuất hiện của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the family cicadidae is known for": họ ve sầu được biết đến với (đặc điểm nào đó).
- The family cicadidae is known for its loud mating calls during summer. (Họ ve sầu được biết đến với tiếng kêu gọi bạn tình ồn ào vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Cicada (n): ve sầu (một loài cụ thể trong họ).
- I heard a cicada singing in the tree. (Tôi nghe thấy một con ve sầu hót trên cây.)
- Cicadidae (n): tên khoa học viết tắt của "family cicadidae".
- Cicadidae is a diverse family of insects. (Cicadidae là một họ côn trùng đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Họ ve: tên thông thường trong tiếng Việt cho "family cicadidae".
- Cicada family: cách nói thông thường bằng tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "family cicadidae".
Thành ngữ liên quan
- "as noisy as cicadas": ồn ào như ve sầu (thành ngữ so sánh).
- The children were as noisy as cicadas during the party. (Lũ trẻ ồn ào như ve sầu trong bữa tiệc.)